The Botola Pro05:00 ngày 21/02/2026

Yacoub El Mansour
1 - 2

Maghreb Fez
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yacoub El MansourChỉ sốMaghreb Fez
118Chỉ số 2385
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 21
55Chỉ số 2426
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Yacoub El Mansour
Sơ đồ 4-2-3-16413152886331072190
Đội hình xuất phát

H.Doughmi#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zine#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Badri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Marour#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Azzoubairi#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
a.bouaadli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Adil#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Ajoughlal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Fati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Mansouri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mohamed El Badoui#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mohamed El Badoui#99
Mohamed El Badoui#20
Mohamed El Badoui#32
Mohamed El Badoui#4
Mohamed El Badoui#16
Mohamed El Badoui#14
Mohamed El Badoui#9
Mohamed El Badoui#2

Mohamed El Badoui#23
Maghreb Fez
Sơ đồ 4-3-316225132186268911
Đội hình xuất phát

S.Chihab#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

h.allahait#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chabani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rhaili#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ouhrou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Harmach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Oussama nourdine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Afsa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Baba#68 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S. Benjdida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Allouch#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Allouch#27

S.Allouch#32

S.Allouch#12

S.Allouch#20

S.Allouch#4

S.Allouch#95

S.Allouch#7

S.Allouch#19

S.Allouch#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yacoub El Mansour
Raja Club Athletic0 - 0
Yacoub El Mansour
Hassania Agadir2 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
CODM Meknes1 - 0
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour2 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech2 - 1
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour0 - 1
Olympique Dcheira
Renaissance de Berkane3 - 3
Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour1 - 1
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maghreb Fez
Renaissance de Berkane1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 0
Maghreb Fez
Maghreb Fez4 - 2
FUS Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Maghreb Fez
Maghreb Fez4 - 0
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Maghreb Fez
Maghreb Fez1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez2 - 0
CODM Meknes
Raja Club Athletic1 - 1
Maghreb Fez
Maghreb Fez0 - 0
CODM MeknesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yacoub El Mansour
#11#21#30#43#58#60#70
Maghreb Fez
#12#21#30#43#51#60#70