Vietnam National Champion League19:15 ngày 19/01/2025

XM Hai Phong FC
0 - 1

Quang Nam
Thống kê
Thống kê trận đấu
XM Hai Phong FCChỉ sốQuang Nam
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 32
91Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 225
45Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
XM Hai Phong FC
16362551993077171097
Đội hình xuất phát

T.Bui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pham#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bissainthe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucao#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Luong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Triệu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Triệu#58
V.Triệu#12

V.Triệu#21

V.Triệu#4

V.Triệu#27
V.Triệu#15

V.Triệu#79
V.Triệu#6
V.Triệu#88
Quang Nam
19059891335812172
Đội hình xuất phát

V.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Atshimene#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hoàng#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hyuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khổng#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nguyen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tran#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.T.Uong#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Vu#15

T.Vu#3

T.Vu#26

T.Vu#28

T.Vu#14

T.Vu#29

T.Vu#39

T.Vu#23

T.Vu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quang Nam2 - 4
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Quang Nam
XM Hai Phong FC2 - 1
Quang Nam
Quang Nam2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 4
Quang Nam
XM Hai Phong FC1 - 1
Quang Nam
Quang Nam4 - 1
XM Hai Phong FC
Quang Nam1 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 3
Quang Nam
Quang Nam1 - 1
XM Hai Phong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 0
Hoang Anh Gia Lai
Quy Nhon United1 - 0
XM Hai Phong FC
Hanoi FC2 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
SHB Da Nang0 - 0
XM Hai Phong FC
Quang Nam2 - 4
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 3
The Cong-Viettel
CLB Thanh Hoa3 - 1
XM Hai Phong FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 1
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quang Nam
Quang Nam1 - 1
Hanoi FC
Quang Nam1 - 1
Song Lam Nghe An
Quy Nhon United1 - 0
Quang Nam
Quang Nam0 - 0
The Cong-Viettel
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Quang Nam
Quang Nam2 - 4
XM Hai Phong FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Quang Nam
Quang Nam3 - 2
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
Quang Nam
Quang Nam0 - 4
Hoang Anh Gia LaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
XM Hai Phong FC
#10#20#30#40#54#60#70
Quang Nam
#11#20#30#42#55#60#70