Morocco Excellence Cup01:00 ngày 19/06/2025

Olympique Dcheira
0 - 0

Raja Club Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique DcheiraChỉ sốRaja Club Athletic
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2357
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 2210
70Chỉ số 2445
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAC de Kenitra | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Raja Club Athletic | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | OCK Olympique de Khouribga | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique Dcheira | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Yacoub El Mansour | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Hassania Agadir | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Wydad Fes | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Maghreb Fez | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Raja de Beni Mellal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Marocain du Rabat | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Racing Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Ittihad Riadi Tanger | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KACM Marrakech | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Wydad Casablanca | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Jeunesse Sportive Soualem | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Jeunesse Massira | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympique de Safi | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | USM Oujda | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | RCOZ Oued Zem | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | SCCM Chabab Mohamedia | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FUS Rabat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Chabab Ben Guerir | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | MCO Mouloudia Oujda | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance Zmamra | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Chabab Atlas Khenifra | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | CAYB Club Athletic Youssoufia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique Dcheira
FUS Rabat1 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 0
Chabab Ben Guerir
Jeunesse Sportive Soualem0 - 3
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 2
Jeunesse Sportive Soualem
Olympique Dcheira1 - 0
Jeunesse Massira
Chabab Ben Guerir2 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira3 - 2
OCK Olympique de Khouribga
Racing Casablanca1 - 1
Olympique Dcheira
Olympique Dcheira1 - 0
Wydad Fes
Yacoub El Mansour2 - 3
Olympique DcheiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 1
CODM Meknes
Renaissance Zmamra1 - 2
Raja Club Athletic
SCCM Chabab Mohamedia0 - 6
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania Agadir
Wydad Casablanca1 - 1
Raja Club Athletic
USM Oujda1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic4 - 2
Raja de Beni Mellal
Raja Club Athletic1 - 0
Maghrib Association TetouanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique Dcheira
#10#20#30#42#58#60#76
Raja Club Athletic
#10#20#30#42#52#60#75
KAC de Kenitra
AS FAR Rabat
Renaissance de Berkane
Maghreb Fez
Stade Marocain du Rabat
Ittihad Riadi Tanger
KACM Marrakech
Olympique de Safi
RCOZ Oued Zem
MCO Mouloudia Oujda
Chabab Atlas Khenifra
CAYB Club Athletic Youssoufia