The Botola Pro02:00 ngày 13/04/2025

Wydad Casablanca
1 - 1

Raja Club Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wydad CasablancaChỉ sốRaja Club Athletic
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 221
73Chỉ số 2433
2Chỉ số 32
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
85Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Wydad Casablanca
241416419218582312
Đội hình xuất phát

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A·Boutouil#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Harkass#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lorch#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Moubarik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Moufid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Moutaraji#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rayhi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zemraoui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.M.Benabid#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.M.Benabid#15

E.M.Benabid#22

E.M.Benabid#9
E.M.Benabid#26

E.M.Benabid#7

E.M.Benabid#21

E.M.Benabid#6

E.M.Benabid#17

E.M.Benabid#1
Raja Club Athletic
62293358773417224
Đội hình xuất phát

B.Mouhsine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Harrar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Rahimi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lamchkhchakh#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.helal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ennaffati#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Belammari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayoub maamouri al#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ayoub maamouri al#4

ayoub maamouri al#20

ayoub maamouri al#29

ayoub maamouri al#21
ayoub maamouri al#88

ayoub maamouri al#3

ayoub maamouri al#16

ayoub maamouri al#28

ayoub maamouri al#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raja Club Athletic1 - 1
Wydad Casablanca
Raja Club Athletic1 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 2
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca0 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 2
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 1
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca2 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 2
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
Maghrib Association Tetouan1 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
FUS Rabat
Wydad Casablanca2 - 2
Jeunesse Sportive Soualem
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 2
FUS Rabat
Renaissance de Berkane0 - 0
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca0 - 0
CODM Meknes
SCCM Chabab Mohamedia1 - 5
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Hassania Agadir
KACM Marrakech2 - 0
Wydad CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
USM Oujda1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic4 - 2
Raja de Beni Mellal
Raja Club Athletic1 - 0
Maghrib Association Tetouan
Raja Club Athletic1 - 1
Maghrib Association Tetouan
CODM Meknes1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
Maghreb Fez
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Jeunesse Sportive Soualem
Renaissance Zmamra1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 3
OCK Olympique de KhouribgaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wydad Casablanca
#11#21#30#42#57#60#70
Raja Club Athletic
#11#21#30#42#51#60#70
Olympique de Safi
DHJ Difaa Hassani Jadidi
UTS Union Touarga Sport Rabat