International Club Friendly22:00 ngày 13/07/2026

Wolfsberger AC
1 - 1

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolfsberger ACChỉ sốFC Hradec Králové
3Chỉ số 213
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
34Chỉ số 2436
63Chỉ số 2383
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolfsberger AC
134720773282233015
Đội hình xuất phát

L.Gütlbauer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Agyemang#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukojević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schriebl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Renner#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pink#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Piesinger#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Matić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hassler#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Diabate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Diabate#22

C.Diabate#10

C.Diabate#0

C.Diabate#21

C.Diabate#0

C.Diabate#0

C.Diabate#12

C.Diabate#0

C.Diabate#6

C.Diabate#50

C.Diabate#70

C.Diabate#37

C.Diabate#31
FC Hradec Králové
125119224192773710
Đội hình xuất phát

Vizek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kubr#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ludvíček#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slončík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trubač#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Umar#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.v.Buren#0
M.v.Buren#8

M.v.Buren#5

M.v.Buren#16

M.v.Buren#14

M.v.Buren#26

M.v.Buren#17
M.v.Buren#0

M.v.Buren#18

M.v.Buren#20

M.v.Buren#58
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wolfsberger AC
Wolfsberger AC3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Wolfsberger AC8 - 2
Admira Wacker
Wolfsberger AC2 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Wolfsberger AC2 - 0
Nyiregyhaza
SV Ried2 - 1
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 0
WSG Tirol
SV Ried0 - 1
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach1 - 4
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC1 - 0
Grazer AK
FC Blau Weiss Linz3 - 0
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Nordsjaelland0 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
Sparta Praha B
AC Sparta Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 1
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 0
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec Králové
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
SK Slavia Praha
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolfsberger AC
#11#20#30#40#52#60#70
FC Hradec Králové
#11#21#30#40#51#60#70