Ethiopia Premier League19:00 ngày 23/06/2025

Wolaita Dicha
1 - 0

Dire Dawa City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wolaita DichaChỉ sốDire Dawa City
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
80Chỉ số 2366
6Chỉ số 21
54Chỉ số 2434
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wolaita Dicha
10243011221142826527
Đội hình xuất phát
Carlose damtew#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abel#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.A.shanka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abate zelalem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
minitesinoti testifaye#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eyob tesfaye#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nicole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirkos kidus#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wubshet kifle#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.kennedy#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Elias#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Elias#18
Y.Elias#22
Y.Elias#19
Y.Elias#1
Y.Elias#17
Y.Elias#32
Y.Elias#23
Y.Elias#37
Y.Elias#29
Y.Elias#16
Dire Dawa City
142816257291820512
Đội hình xuất phát
A.merne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel asebe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohannes dereje#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok hassen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Charles muslege#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhdin mussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reshid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shamil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.wondimu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.yakob#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yesouf abduselam#21
Yesouf abduselam#34
Yesouf abduselam#19
Yesouf abduselam#17
Yesouf abduselam#22

Yesouf abduselam#3
Yesouf abduselam#9
Yesouf abduselam#14
Yesouf abduselam#10
Yesouf abduselam#30
Yesouf abduselam#39
Yesouf abduselam#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dire Dawa City4 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha3 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 1
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 0
Wolaita Dicha
Dire Dawa City1 - 3
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha1 - 2
Dire Dawa City
Wolaita Dicha1 - 1
Dire Dawa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wolaita Dicha
Ethiopia Nigd Bank3 - 2
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 4
Bahir Dar Kenema FC
Wolaita Dicha1 - 2
Sidama Bunna
Fasil Kenema0 - 3
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha0 - 1
Ethio Electric FC
Wolaita Dicha1 - 1
Defence Force ETH
Sidama Bunna1 - 0
Wolaita Dicha
Ethiopian Coffee1 - 0
Wolaita Dicha
Wolaita Dicha2 - 1
Arbaminch Ketema
Shire Endaselassie FC1 - 1
Wolaita DichaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Dire Dawa City4 - 2
Shire Endaselassie FC
Sidama Bunna1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 3
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank1 - 2
Dire Dawa City
Dire Dawa City2 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Dire Dawa City1 - 1
Mekelle 70 Enderta
Dire Dawa City0 - 1
Hawassa City
Ethiopian Coffee2 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 2
Ethio Electric FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wolaita Dicha
#11#20#30#43#56#60#70
Dire Dawa City
#10#20#30#41#51#60#70
Ethiopian Insurance
Hadiya Hossana
Saint George SC
Adama City