PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 10/05/2026

Wisla Plock
0 - 4

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla PlockChỉ sốMotor Lublin
81Chỉ số 2379
51Chỉ số 2447
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
4Chỉ số 216
56Chỉ số 2544
11Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
Sơ đồ 3-5-22643525216830192099
Đội hình xuất phát
J. Burek#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sangre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Mijušković#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ž.Rogelj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Pomorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Pacheco#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Gallapeni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Ł.Sekulski#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Jurić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Jurić#37

D.Jurić#77

D.Jurić#84

D.Jurić#18

D.Jurić#66

D.Jurić#1

D.Jurić#9

D.Jurić#13

D.Jurić#14

D.Jurić#16

D.Jurić#17

D.Jurić#2
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-13328391824630687199
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#10

K.Czubak#77

K.Czubak#17

K.Czubak#8

K.Czubak#29

K.Czubak#2

K.Czubak#42

K.Czubak#11

K.Czubak#26

K.Czubak#99

K.Czubak#21

K.Czubak#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin1 - 1
Wisla Plock
Motor Lublin2 - 2
Wisla Plock
Motor Lublin2 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Pogon Szczecin3 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 1
Radomiak Radom
Bruk Bet Termalica1 - 3
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Lechia Gdansk
GKS Katowice1 - 0
Wisla Plock
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Wisla Plock
Cracovia Krakow1 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 3
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin2 - 0
Wisla Plock
Legia Warszawa2 - 1
Wisla PlockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Lech Poznan
Widzew lodz2 - 0
Motor Lublin
GKS Katowice3 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin2 - 0
Korona Kielce
Piast Gliwice1 - 2
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Plock
#10#20#30#42#57#60#70
Motor Lublin
#14#22#30#42#56#60#70