Ireland First Division01:45 ngày 28/06/2025

Wexford
4 - 3

Kerry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
WexfordChỉ sốKerry FC
96Chỉ số 23100
0Chỉ số 23
0Chỉ số 82
2Chỉ số 229
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 40
9Chỉ số 216
52Chỉ số 2466
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Wexford
Sơ đồ 4-4-220345251613148107
Đội hình xuất phát

P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Lyons#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.McCourt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Butler#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Flynn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Levingston#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Levingston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dobbs#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rowe#37

M.Rowe#15
M.Rowe#19

M.Rowe#1
M.Rowe#27
M.Rowe#22
M.Rowe#17
Kerry FC
Sơ đồ 4-2-3-11155328621418117
Đội hình xuất phát

T.Hiemer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Williams#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mcqueen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.O'Connell#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brookwell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

carl mujaguzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Palmer#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Crowe#4 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Aladesanusi#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Okwute#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.McGrath#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.McGrath#20

S.McGrath#12
S.McGrath#23

S.McGrath#17

S.McGrath#2

S.McGrath#30

S.McGrath#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford1 - 2
Kerry FC
Wexford4 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford2 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Kerry FC1 - 2
Wexford
Wexford3 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 6
Wexford
Wexford2 - 1
Kerry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wexford
Treaty United0 - 0
Wexford
Wexford0 - 1
Longford Town
Finn Harps1 - 1
Wexford
Wexford2 - 3
Dundalk
Bray Wanderers1 - 2
Wexford
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford0 - 2
Cobh Ramblers
Longford Town2 - 1
Wexford
Wexford0 - 1
UC Dublin
Wexford2 - 0
Treaty UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerry FC
Cobh Ramblers1 - 0
Kerry FC
Kerry FC2 - 1
Bray Wanderers
Athlone Town2 - 2
Kerry FC
Kerry FC2 - 0
Longford Town
Dundalk2 - 0
Kerry FC
Kerry FC1 - 1
Wexford
Kerry FC1 - 0
Treaty United
UC Dublin0 - 1
Kerry FC
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Kerry FC0 - 2
Cobh RamblersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wexford
#14#21#31#45#50#60#70
Kerry FC
#13#23#30#41#53#60#70