Ireland First Division01:45 ngày 24/05/2025

Bray Wanderers
1 - 2

Wexford
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bray WanderersChỉ sốWexford
4Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
88Chỉ số 2472
119Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Bray Wanderers
Sơ đồ 4-3-31463027108192126
Đội hình xuất phát

J.Corcoran#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cantwell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Warren#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Fagbemi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Murphy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Knight#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Almirall#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
r.bartley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.O'Neill#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Knight#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
costello#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

costello#22
costello#32

costello#25
costello#17

costello#14

costello#15

costello#11

costello#16
costello#23
Wexford
Sơ đồ 3-5-220415381416136710
Đội hình xuất phát

P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lyons#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.harnett#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Levingston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Levingston#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Flynn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Larkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dobbs#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dobbs#21
A.Dobbs#12
A.Dobbs#32

A.Dobbs#1
A.Dobbs#19
A.Dobbs#2
A.Dobbs#9
A.Dobbs#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wexford2 - 0
Bray Wanderers
Wexford0 - 0
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Wexford
Wexford1 - 2
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 4
Wexford
Bray Wanderers1 - 0
Wexford
Wexford2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers0 - 3
Wexford
Wexford1 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 2
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bray Wanderers
Bray Wanderers3 - 1
Athlone Town
Dundalk2 - 2
Bray Wanderers
Cobh Ramblers2 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers4 - 2
Kerry FC
Bray Wanderers2 - 0
UC Dublin
Bray Wanderers4 - 0
Longford Town
Bray Wanderers2 - 1
Treaty United
Athlone Town0 - 1
Bray Wanderers
UC Dublin0 - 1
Bray Wanderers
Bray Wanderers2 - 1
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wexford
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford0 - 2
Cobh Ramblers
Longford Town2 - 1
Wexford
Wexford0 - 1
UC Dublin
Wexford2 - 0
Treaty United
Athlone Town1 - 1
Wexford
Wexford2 - 2
Finn Harps
Wexford3 - 1
Longford Town
Cobh Ramblers1 - 3
Wexford
Dundalk3 - 0
WexfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bray Wanderers
#11#20#30#41#55#60#70
Wexford
#12#21#30#43#54#60#70