Ireland First Division01:45 ngày 24/06/2025

Treaty United
0 - 0

Wexford
Thống kê
Thống kê trận đấu
Treaty UnitedChỉ sốWexford
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2399
0Chỉ số 32
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2447
11Chỉ số 223
10Chỉ số 24
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaty United
Sơ đồ 4-4-212733120534671816
Đội hình xuất phát

C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Lynch#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lynch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

steven healy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lynch#7 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
C.Wilson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
joe hanson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
joe hanson#26
joe hanson#2

joe hanson#8

joe hanson#28

joe hanson#12

joe hanson#9

joe hanson#99

joe hanson#25

joe hanson#13
Wexford
Sơ đồ 4-3-1-220143532138256710
Đội hình xuất phát

P.Martin#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Levingston#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.McCourt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Scanlon#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Flynn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Levingston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Butler#25 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Larkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dobbs#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dobbs#22

A.Dobbs#1
A.Dobbs#4
A.Dobbs#36
A.Dobbs#19
A.Dobbs#12

A.Dobbs#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wexford2 - 0
Treaty United
Treaty United0 - 1
Wexford
Wexford4 - 1
Treaty United
Treaty United1 - 3
Wexford
Wexford0 - 1
Treaty United
Treaty United2 - 2
Wexford
Wexford3 - 2
Treaty United
Treaty United1 - 2
Wexford
Wexford1 - 0
Treaty United
Treaty United1 - 1
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaty United
Dundalk1 - 1
Treaty United
Treaty United2 - 1
Bray Wanderers
Cobh Ramblers2 - 1
Treaty United
Treaty United5 - 1
Longford Town
Treaty United4 - 0
UC Dublin
Kerry FC1 - 0
Treaty United
Finn Harps0 - 2
Treaty United
Treaty United1 - 0
Athlone Town
Wexford2 - 0
Treaty United
Treaty United1 - 1
DundalkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wexford
Wexford0 - 1
Longford Town
Finn Harps1 - 1
Wexford
Wexford2 - 3
Dundalk
Bray Wanderers1 - 2
Wexford
Kerry FC1 - 1
Wexford
Wexford0 - 2
Cobh Ramblers
Longford Town2 - 1
Wexford
Wexford0 - 1
UC Dublin
Wexford2 - 0
Treaty United
Athlone Town1 - 1
WexfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaty United
#10#20#30#40#510#60#70
Wexford
#10#20#30#42#54#60#70