Jamaica Premier League03:00 ngày 21/02/2025

Humble Lions
2 - 1

Waterhouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Humble LionsChỉ sốWaterhouse FC
38Chỉ số 2462
1Chỉ số 31
93Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Humble Lions
1714123225825271833
Đội hình xuất phát
s.barnett#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.gerald#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odane murray#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jay jameison#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.chambers#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karim bryan#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deonjay brown#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
livingston walker#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lincoln thompson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Samuel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Samuel#13
G.Samuel#20
G.Samuel#4
G.Samuel#24
G.Samuel#23
G.Samuel#10
G.Samuel#30
G.Samuel#6
Waterhouse FC
40201045218099939474
Đội hình xuất phát
akeem bernard#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.wilks#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denardo thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher matthews#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Leacock#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dyllan john#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
javane bryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas hamilton#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahshon barrett bolt#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
navardo blair#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roshawn amos#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roshawn amos#18
roshawn amos#42
roshawn amos#7
roshawn amos#11
roshawn amos#15

roshawn amos#14

roshawn amos#50
roshawn amos#13
roshawn amos#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterhouse FC2 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 5
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 1
Humble Lions
Waterhouse FC0 - 0
Humble Lions
Humble Lions0 - 0
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 1
Waterhouse FC
Humble Lions2 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 2
Waterhouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humble Lions
Mount Pleasant FA5 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 1
Racing United
Portmore United2 - 1
Humble Lions
Arnett Gardens5 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 2
Molynes United
Montego Bay Utd3 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Chapelton
Harbour View FC1 - 1
Humble Lions
Humble Lions0 - 1
Vere United
Tivoli Gardens5 - 1
Humble LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterhouse FC
Dunbeholden FC1 - 0
Waterhouse FC
Arnett Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 1
Molynes United
Montego Bay Utd3 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Waterhouse FC
Vere United0 - 3
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 1
Tivoli Gardens
Cavalier FC2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Mount Pleasant FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humble Lions
#12#21#30#41#55#60#70
Waterhouse FC
#11#21#30#41#54#60#70