Brazilian Campeonato Carioca A06:30 ngày 30/01/2025

Volta Redonda
2 - 1

Portuguesa Carioca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốPortuguesa Carioca
53Chỉ số 2547
12Chỉ số 225
66Chỉ số 2455
5Chỉ số 33
2Chỉ số 211
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
101Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 4-3-3122284228207112914
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Silva#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Gabriel#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Rogerio Nogueira Monteiro Junior#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Naninho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Heliardo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Chayene#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chayene#21

Chayene#26
Chayene#31
Chayene#15

Chayene#5
Chayene#13

Chayene#17

Chayene#18

Chayene#30

Chayene#23

Chayene#10

Chayene#1
Portuguesa Carioca
Sơ đồ 4-2-3-1123561787101119
Đội hình xuất phát

V.Machado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Joazi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Freitas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ian Carlo Souza Daniel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Vinicius#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Cézar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Paulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rosa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romarinho#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Victor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lohan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lohan#18

Lohan#16
Lohan#21
Lohan#20

Lohan#26

Lohan#27

Lohan#9
Lohan#15
Lohan#23
Lohan#14

Lohan#12
Lohan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volta Redonda1 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca3 - 1
Volta Redonda
Portuguesa Carioca1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda3 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 1
Volta Redonda
Portuguesa Carioca0 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 0
Portuguesa Carioca
Volta Redonda1 - 0
Portuguesa Carioca
Volta Redonda0 - 2
Portuguesa Carioca
Volta Redonda3 - 3
Portuguesa CariocaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Volta Redonda
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 1
CFRJ Marica RJ
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
CFRJ Marica RJ1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic Club
Volta Redonda2 - 1
Serrano FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa Carioca
Vasco da Gama Saf - RJ4 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 3
Fluminense - RJ
Portuguesa Carioca2 - 1
Madureira
Botafogo - RJ2 - 0
Portuguesa Carioca
Bangu Atletico Club0 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 2
CFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJ2 - 2
Portuguesa Carioca
Maringa FC3 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 3
Maringa FC
Portuguesa Carioca2 - 0
Mixto ECĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#12#21#30#45#54#60#70
Portuguesa Carioca
#11#20#31#43#54#60#70
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu
Boavista S.C.