Brazilian Campeonato Carioca A07:30 ngày 23/01/2025

Botafogo - RJ
1 - 2

Volta Redonda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốVolta Redonda
2Chỉ số 32
1Chỉ số 220
1Chỉ số 80
5Chỉ số 29
1Chỉ số 212
8Chỉ số 2592
46Chỉ số 2440
75Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11234685711109
Đội hình xuất phát

Raul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Newton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kawan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Serafim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Lucyo José Freitas Candeia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patrick#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Rodrigues#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Yarlen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kauan Lindes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Vitinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nascimento#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Nascimento#17
M.Nascimento#23
M.Nascimento#20
M.Nascimento#24

M.Nascimento#21
M.Nascimento#12
M.Nascimento#16
M.Nascimento#19
M.Nascimento#13

M.Nascimento#15
M.Nascimento#18
M.Nascimento#14
Volta Redonda
Sơ đồ 4-4-2121428462320818179
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Chayene#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabricio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tenório#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Marquinhos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kelvin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santos#29

B.Santos#30
B.Santos#13
B.Santos#11

B.Santos#21

B.Santos#27

B.Santos#7

B.Santos#10

B.Santos#5
B.Santos#15

B.Santos#1

B.Santos#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volta Redonda0 - 3
Botafogo - RJ
Volta Redonda1 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ5 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 2
Botafogo - RJ
Volta Redonda1 - 0
Botafogo - RJ
Volta Redonda1 - 0
Botafogo - RJ
Volta Redonda1 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Volta Redonda
Botafogo - RJ2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 2
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Portuguesa Carioca
Botafogo - RJ1 - 2
CFRJ Marica RJ
Botafogo - RJ0 - 3
Pachuca
Botafogo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Botafogo - RJ
Palmeiras - SP1 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Bangu Atletico Club0 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 1
CFRJ Marica RJ
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
CFRJ Marica RJ1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic Club
Volta Redonda2 - 1
Serrano FC
Sao Bernardo1 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 1
Botafogo PBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#11#21#30#42#55#60#70
Volta Redonda
#12#22#31#42#59#60#70
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu
Boavista S.C.