Iceland League Cup22:00 ngày 08/02/2025

Fram Reykjavik
3 - 1

Volsungur husavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fram ReykjavikChỉ sốVolsungur husavik
2Chỉ số 31
78Chỉ số 2333
3Chỉ số 23
6Chỉ số 221
0Chỉ số 82
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
9Chỉ số 212
61Chỉ số 2418
Lineup
Đội hình trận đấu
Fram Reykjavik
10171929719262511312
Đội hình xuất phát

F.Saraiva#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Ö.Arnarson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.vuk dimitrijevic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. F. Elisson#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hauksson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Runarsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sigurdsson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Thordarson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan torri torbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sigurdsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Sigurdsson#20
V.Sigurdsson#18

V.Sigurdsson#1

V.Sigurdsson#7

V.Sigurdsson#27

V.Sigurdsson#23
V.Sigurdsson#32
Volsungur husavik
391012163511421301
Đội hình xuất phát
g.torfason#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.steingrimsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gestur sorensson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david lund#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.adalsteinsson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Orn·Adalsteinsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.thorhallsson#17
a.thorhallsson#22
a.thorhallsson#88
a.thorhallsson#93
a.thorhallsson#15
a.thorhallsson#19
a.thorhallsson#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Breidablik1 - 3
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 2
Throttur Reykjavik
Valur Reykjavik1 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 3
Fylkir
Fram Reykjavik2 - 2
Afturelding
Fram Reykjavik1 - 3
KR Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 4
KA Akureyri
HK Kópavogur2 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 4
Vestri
KR Reykjavik7 - 1
Fram ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
KA Akureyri1 - 1
Volsungur husavik
Knattspyrnufélag Austfjarða3 - 8
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Vogum
Volsungur husavik4 - 0
Kormákur/Hvöt
KFR Aegir0 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
KF Gardabaer
Hottur/Huginn0 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 0
Haukar Hafnarfjordur
KF Fjallabyggdar1 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik4 - 0
Reynir SandgerdiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fram Reykjavik
#13#21#31#43#53#60#70
Volsungur husavik
#11#20#30#41#53#60#70
Akranes
Grindavik
Fjolnir
UMF Njardvik
IR Reykjavik
Thor Akureyri
Hafnarfjordur
Vikingur Reykjavik
Keflavik
Stjarnan Gardabaer
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss