Liga Portugal 202:30 ngày 10/05/2026

Vizela
1 - 0

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
VizelaChỉ sốUniao Leiria
3Chỉ số 32
103Chỉ số 23112
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
63Chỉ số 2478
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vizela
Sơ đồ 4-2-3-117713552022511243623
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jojo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Godwin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moukhliss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ntolla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mörschel#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Lacava#36 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Fortune#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Fortune#7

Y.Fortune#25

Y.Fortune#2

Y.Fortune#4

Y.Fortune#37

Y.Fortune#8

Y.Fortune#14

Y.Fortune#45

Y.Fortune#29
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1986844391521181941459
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Žiković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silva#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pires#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Lottin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Borges#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ArmandoJr#45 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Muñoz#78

J.Muñoz#6

J.Muñoz#86

J.Muñoz#88

J.Muñoz#20

J.Muñoz#99

J.Muñoz#16

J.Muñoz#8

J.Muñoz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Leiria2 - 2
Vizela
Vizela1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 2
Vizela
Uniao Leiria1 - 1
Vizela
Vizela3 - 2
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Viseu0 - 0
Vizela
Vizela1 - 0
Sporting CP B
Vizela0 - 2
SC Farense
Feirense1 - 0
Vizela
Vizela1 - 2
SL Benfica B
Penafiel0 - 1
Vizela
Vizela4 - 3
Lusitania FC
FC Felgueiras0 - 1
Vizela
Vizela3 - 2
GD Chaves
Leixoes1 - 2
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 3
SC Farense
FC Felgueiras2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria4 - 2
Penafiel
SL Benfica B2 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria0 - 0
Lusitania FC
Uniao Leiria2 - 0
Pacos de Ferreira
GD Chaves0 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 2
Maritimo
Leixoes1 - 4
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela
#11#21#30#43#55#60#70
Uniao Leiria
#10#20#30#42#54#60#70
SCU Torreense
Porto B
Oliveirense