Japanese J1 League16:00 ngày 15/06/2025

Vissel Kobe
2 - 1

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốNagoya Grampus
4Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2387
59Chỉ số 2432
1Chỉ số 32
17Chỉ số 226
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31244341769261323
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Patric#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hirose#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hirose#14

R.Hirose#30

R.Hirose#27

R.Hirose#25

R.Hirose#31

R.Hirose#2

R.Hirose#18

R.Hirose#77

R.Hirose#21
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-1-23570203171582733711
Đội hình xuất phát

A.Pisano#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kennedy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Uchida#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Shiihashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kikuchi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Izumi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#10

Y.Yamagishi#9

Y.Yamagishi#77

Y.Yamagishi#26

Y.Yamagishi#6

Y.Yamagishi#14

Y.Yamagishi#2

Y.Yamagishi#16

Y.Yamagishi#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Nagoya Grampus
Vissel Kobe0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe4 - 1
Kochi United
Kashiwa Reysol1 - 3
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse3 - 2
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos1 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
Gamba Osaka
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo Osaka
Vissel Kobe2 - 0
Fagiano Okayama
Vissel Kobe1 - 0
Machida Zelvia
Vissel Kobe2 - 1
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 0
Veroskronos Tsuno
Nagoya Grampus3 - 0
Albirex Niigata
Nagoya Grampus2 - 1
Urawa Red Diamonds
Avispa Fukuoka1 - 1
Nagoya Grampus
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 0
Fagiano Okayama
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#12#22#30#41#59#60#70
Nagoya Grampus
#11#20#30#42#53#60#70
Tokyo Verdy
Yokohama FC
Shonan Bellmare