Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 19/02/2026

Veres Rivne Youth
3 - 1

SC Poltava U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Veres Rivne YouthChỉ sốSC Poltava U21
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
0Chỉ số 250
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Veres Rivne Youth
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 0
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth2 - 0
Karpaty U21
Kryvbas U210 - 0
Veres Rivne Youth
Dinamo Kyiv U212 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth3 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U210 - 3
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth1 - 0
Zorya Youth
Veres Rivne Youth5 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Obolon Kiev U213 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth1 - 2
Polissya Zhytomyr U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava U21
SC Poltava U210 - 4
Rukh Vynnyky Youth
SC Poltava U212 - 2
Epitsentr U21
Dinamo Kyiv U214 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U211 - 2
LNZ Cherkasy U21
FC Shakhtar Donetsk Youth3 - 0
SC Poltava U21
Kryvbas U214 - 0
SC Poltava U21
SC Poltava U210 - 4
Kolos Kovalivka Youth
SC Poltava U210 - 1
Obolon Kiev U21
Polissya Zhytomyr U211 - 0
SC Poltava U21
PFK Aleksandriya Youth3 - 0
SC Poltava U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres Rivne Youth
#13#21#30#40#50#60#70
SC Poltava U21
#11#20#30#40#50#60#70
Kudrivka Nyva U21