Ukrainian Youth Team Championship18:00 ngày 06/12/2025

Metalist 1925 Kharkiv U21
0 - 0

Veres Rivne Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 Kharkiv U21Chỉ sốVeres Rivne Youth
3Chỉ số 30
8Chỉ số 248
48Chỉ số 2362
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk Youth | 27 | 23 | 1 | 3 | 70 |
| 2 | Dinamo Kyiv U21 | 27 | 20 | 7 | 0 | 67 |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 4 | Veres Rivne Youth | 28 | 14 | 8 | 6 | 50 |
| 5 | Rukh Vynnyky Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Zorya Youth | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 7 | Kolos Kovalivka Youth | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 27 | 10 | 10 | 7 | 40 |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 39 |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv U21 | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 32 |
| 13 | PFK Aleksandriya Youth | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 14 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 15 | Kudrivka Nyva U21 | 26 | 4 | 2 | 20 | 14 |
| 16 | SC Poltava U21 | 26 | 2 | 2 | 22 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv U211 - 1
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth5 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
Veres Rivne Youth3 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U213 - 1
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv U21
Epitsentr U211 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Karpaty U214 - 1
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 1
Zorya Youth
Polissya Zhytomyr U212 - 2
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U214 - 4
LNZ Cherkasy U21
Kudrivka Nyva U210 - 3
Metalist 1925 Kharkiv U21
Dinamo Kyiv U213 - 0
Metalist 1925 Kharkiv U21
Metalist 1925 Kharkiv U212 - 0
Kolos Kovalivka Youth
Metalist 1925 Kharkiv U210 - 3
FC Shakhtar Donetsk Youth
Metalist 1925 Kharkiv U214 - 4
Rukh Vynnyky YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth2 - 0
Karpaty U21
Kryvbas U210 - 0
Veres Rivne Youth
Dinamo Kyiv U212 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth3 - 0
Rukh Vynnyky Youth
Epitsentr U210 - 3
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth1 - 0
Zorya Youth
Veres Rivne Youth5 - 0
PFK Aleksandriya Youth
Obolon Kiev U213 - 2
Veres Rivne Youth
Veres Rivne Youth1 - 2
Polissya Zhytomyr U21
Kolos Kovalivka Youth1 - 1
Veres Rivne YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv U21
#10#20#30#43#52#60#70
Veres Rivne Youth
#10#20#30#40#52#60#70
SC Poltava U21