J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 01/03/2026

Iwaki FC
1 - 2

Fujieda MYFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốFujieda MYFC
5Chỉ số 26
66Chỉ số 2432
2Chỉ số 213
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-22334221071413272911
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Nishitani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Nakajima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Yamanaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tanaka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#41

T.Kato#30

T.Kato#26

T.Kato#32

T.Kato#5

T.Kato#1

T.Kato#28
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-14116521930171381011
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nagano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Kondo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Seriu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nakamura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Manabe#22

H.Manabe#24

H.Manabe#25

H.Manabe#4

H.Manabe#14

H.Manabe#7

H.Manabe#29

H.Manabe#23

H.Manabe#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iwaki FC3 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Fujieda MYFC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC3 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 4
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 3
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 2
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
FC Gifu0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC3 - 1
Fukushima United FC
Iwaki FC1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Vegalta Sendai0 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 0
Renofa Yamaguchi
Blaublitz Akita2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC3 - 1
Fujieda MYFC
Tokushima Vortis0 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 2
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFC0 - 2
FC Gifu
Montedio Yamagata2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 0
Sagan Tosu
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Fujieda MYFC
Iwaki FC3 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#11#21#30#41#55#60#70
Fujieda MYFC
#12#21#30#41#56#60#70
Shonan Bellmare
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu