Brazilian Campeonato Paulista A104:30 ngày 24/02/2025

Velo Clube
1 - 0

Ah so Santa SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Velo ClubeChỉ sốAh so Santa SP
4Chỉ số 215
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
72Chỉ số 23110
4Chỉ số 31
46Chỉ số 2450
10Chỉ số 2215
7Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Velo Clube
Sơ đồ 3-4-31354278691011
Đội hình xuất phát

P.Caique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ribeiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Marcelo Augusto da Silva de Souza#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Gabriel Mancha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Ferraz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedro Antonio Matheus Martins Favela#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Teodoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Leo·Campos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Leite#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.SilvaVitalGomes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Nem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Nem#13
J.Nem#22

J.Nem#17
J.Nem#20
J.Nem#18
J.Nem#16

J.Nem#12

J.Nem#14

J.Nem#15
J.Nem#19
Ah so Santa SP
Sơ đồ 4-2-3-11234685710119
Đội hình xuất phát

Y.Vinhas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Diego Silva Souza dos Anjos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Vaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Castro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

José Domingos de Moraes Neto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Villian Guilherme Gonçalves Vieira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mike#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.S.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Gomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ademilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ademilson#22
Ademilson#19

Ademilson#12
Ademilson#15

Ademilson#13

Ademilson#21
Ademilson#25

Ademilson#14

Ademilson#16

Ademilson#18

Ademilson#17

Ademilson#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Corinthians - SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | Mirassol - SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 3 | Botafogo SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 4 | Inter de Limeira | 12 | 0 | 7 | 5 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santos Fc - SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 2 | Red Bull Bragantino | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 3 | Guarani SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Portuguesa Desportos | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 2 | Gremio Novorizontino | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 3 | Noroeste | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 4 | Ah so Santa SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sao Bernardo | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 2 | Palmeiras - SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Ponte Preta | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Velo Clube | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Velo Clube0 - 2
Ah so Santa SP
Velo Clube2 - 1
Ah so Santa SP
Velo Clube1 - 0
Ah so Santa SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velo Clube
Guarani SP1 - 1
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Inter de Limeira
São Paulo - SP3 - 3
Velo Clube
Botafogo SP1 - 0
Velo Clube
Velo Clube2 - 2
Portuguesa Desportos
Velo Clube0 - 1
Mirassol - SP
Gremio Novorizontino1 - 1
Velo Clube
Velo Clube2 - 1
Santos Fc - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Velo Clube
Corinthians - SP2 - 1
Velo ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ah so Santa SP
Ah so Santa SP2 - 2
Inter de Limeira
Santos Fc - SP3 - 1
Ah so Santa SP
Ah so Santa SP0 - 0
Portuguesa Desportos
Ah so Santa SP1 - 1
Palmeiras - SP
Guarani SP4 - 0
Ah so Santa SP
Ah so Santa SP0 - 1
Ponte Preta
Botafogo SP1 - 1
Ah so Santa SP
Ah so Santa SP3 - 0
Red Bull Bragantino
Corinthians - SP2 - 1
Ah so Santa SP
Mirassol - SP6 - 0
Ah so Santa SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Velo Clube
#11#21#30#44#57#60#70
Ah so Santa SP
#10#20#30#41#510#60#70
Noroeste
Sao Bernardo