Brazilian Campeonato Carioca A02:30 ngày 19/01/2025

Sampaio Correa (RJ)
2 - 1

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sampaio Correa (RJ)Chỉ sốBotafogo - RJ
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 40
74Chỉ số 2377
67Chỉ số 2467
6Chỉ số 33
7Chỉ số 2210
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Sampaio Correa (RJ)
Sơ đồ 4-2-3-11426358710119
Đội hình xuất phát

J.C.Miranda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.thuram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.R.Marques#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Guilherme dos Santos Souza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Lucas Marreta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dantas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Alexandre Souza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Maswel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pernão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Octávio Cruz Manhães#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Elias#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Elias#31
Elias#18

Elias#15
Elias#22
Elias#16
Elias#17
Elias#14
Elias#13

Elias#20
Elias#12

Elias#21
Elias#19
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-3-31234651087911
Đội hình xuất phát

Raul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Newton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kawan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Serafim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lobato#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Rodrigues#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Patrick#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Yarlen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Nascimento#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kayke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kayke#21
Kayke#14
Kayke#20
Kayke#18

Kayke#15
Kayke#13
Kayke#17
Kayke#16
Kayke#19
Kayke#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo - RJ2 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)1 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Sampaio Correa (RJ)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu1 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Fluminense - RJ0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)0 - 3
Bonsucesso
Bonsucesso1 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Botafogo - RJ2 - 1
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)1 - 2
Botafogo - RJ
Audax Rio RJ0 - 4
Sampaio Correa (RJ)
Boavista S.C.3 - 2
Sampaio Correa (RJ)
Sampaio Correa (RJ)2 - 0
Bangu Atletico Club
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
MadureiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Portuguesa Carioca
Botafogo - RJ1 - 2
CFRJ Marica RJ
Botafogo - RJ0 - 3
Pachuca
Botafogo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Botafogo - RJ
Palmeiras - SP1 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 1
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 0
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sampaio Correa (RJ)
#12#21#32#45#57#60#70
Botafogo - RJ
#11#20#30#43#57#60#70
Flamengo - RJ
Volta Redonda
Vasco da Gama Saf - RJ