Malta Premier League01:30 ngày 13/09/2025

Valletta FC
3 - 1

Marsaxlokk FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốMarsaxlokk FC
59Chỉ số 2465
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
97Chỉ số 2396
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
449894284105577205090
Đội hình xuất phát
n.micallef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jefferson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adilson maringa#1

adilson maringa#11

adilson maringa#5

adilson maringa#9
adilson maringa#15
adilson maringa#13
adilson maringa#80

adilson maringa#21
adilson maringa#31

adilson maringa#24
adilson maringa#8
Marsaxlokk FC
95216254171110272228
Đội hình xuất phát
s.marcelo#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vella#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muscat#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Minala#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.hasniel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jorgedos·SantosSoares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Corbalan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.arias#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Aguirre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mafoumbi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mihana#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Mihana#20
R.Mihana#56
R.Mihana#7

R.Mihana#5
R.Mihana#26

R.Mihana#99
R.Mihana#8

R.Mihana#23
R.Mihana#18
R.Mihana#14
R.Mihana#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC2 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC0 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 1
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 2
Valletta FC
Marsaxlokk FC0 - 3
Valletta FC
Valletta FC5 - 2
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 0
Naxxar Lions
Valletta FC2 - 0
Marsaxlokk FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Pieta Hotspurs1 - 0
Valletta FC
Zurrieq2 - 3
Valletta FC
Lija Athletic0 - 6
Valletta FC
Valletta FC3 - 0
MarsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marsaxlokk FC
Naxxar Lions0 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Mosta FC
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 1
Marsaxlokk FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Marsaxlokk FC
Valletta FC2 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC0 - 1
Hamrun Spartans
Birkirkara FC1 - 1
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC2 - 1
Sliema Wanderers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#13#20#30#43#53#60#70
Marsaxlokk FC
#11#20#30#41#54#60#70
Floriana F.C.
Hibernians FC
Gzira United