Malta Premier League23:45 ngày 16/09/2025

Floriana F.C.
0 - 2

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Floriana F.C.Chỉ sốValletta FC
64Chỉ số 2380
1Chỉ số 228
2Chỉ số 40
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 21
36Chỉ số 2465
Lineup
Đội hình trận đấu
Floriana F.C.
Sơ đồ 3-5-223234228241712941025
Đội hình xuất phát
g.cioletti#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
l.lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
mendonca iago#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Teixeira#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Grech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.M'Mombwa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Spiteri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Vella#12 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

R.Areias#94 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Varela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Gamarra#25 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Gamarra#20
G.Gamarra#18
G.Gamarra#37
G.Gamarra#7

G.Gamarra#19
G.Gamarra#6

G.Gamarra#15

G.Gamarra#1
G.Gamarra#5

G.Gamarra#11
G.Gamarra#70
Valletta FC
Sơ đồ 3-4-3905544420109894285077
Đội hình xuất phát
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
n.micallef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jefferson#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
yuri#50 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
thaylor#77 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
thaylor#13
thaylor#19
thaylor#8
thaylor#80

thaylor#33
thaylor#31

thaylor#24
thaylor#1

thaylor#11

thaylor#5

thaylor#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC0 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Floriana F.C.
Valletta FC0 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.3 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 1
Gzira United
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Floriana F.C.
Naxxar Lions1 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 1
FC Ballkani
FC Ballkani4 - 2
Floriana F.C.
Haverfordwest County2 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 1
Haverfordwest County
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Sliema Wanderers FC0 - 4
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Marsaxlokk FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Valletta FC1 - 0
Naxxar Lions
Valletta FC2 - 0
Marsaxlokk FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Pieta Hotspurs1 - 0
Valletta FC
Zurrieq2 - 3
Valletta FC
Lija Athletic0 - 6
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Floriana F.C.
#10#20#32#43#52#60#70
Valletta FC
#12#20#30#43#51#60#70
Hibernians FC
Mosta FC