Peruvian Liga 103:30 ngày 07/04/2025

UTC Cajamarca
4 - 1

Sporting Cristal
Thống kê
Thống kê trận đấu
UTC CajamarcaChỉ sốSporting Cristal
42Chỉ số 2558
10Chỉ số 225
69Chỉ số 2354
1Chỉ số 40
1Chỉ số 81
3Chỉ số 25
2Chỉ số 34
38Chỉ số 2433
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
UTC Cajamarca
Sơ đồ 4-1-4-121172732514201381011
Đội hình xuất phát

D.Campos#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Garro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Serra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Rugel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Rosell#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Alvarez#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Vásquez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Oncoy#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Mejía#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Quintero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quintero#28

J.Quintero#22

J.Quintero#12

J.Quintero#16

J.Quintero#9

J.Quintero#19

J.Quintero#6

J.Quintero#30

J.Quintero#5
Sporting Cristal
Sơ đồ 5-4-1131532932181026773022
Đội hình xuất phát

A.Duarte#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.J.Lora#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Alejandro·Posito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Diaz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A. Cabellos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Gonzales#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Ian·Wisdom#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Cabellos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jostin·Alarcon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sosa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sosa#39

M.Sosa#11

M.Sosa#25

M.Sosa#8

M.Sosa#12

M.Sosa#28
M.Sosa#40
M.Sosa#37
M.Sosa#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Cristal4 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 1
Sporting Cristal
UTC Cajamarca0 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 6
Sporting Cristal
UTC Cajamarca1 - 1
Sporting Cristal
UTC Cajamarca2 - 1
Sporting Cristal
UTC Cajamarca1 - 1
Sporting CristalĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTC Cajamarca
Juan Pablo II4 - 2
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 0
Alianza Atletico Sullana
Cusco FC1 - 1
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 4
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar3 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca1 - 1
Sport Huancayo
Sport Boys1 - 1
UTC Cajamarca
FBC Melgar1 - 0
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca0 - 1
Alianza Lima
Atletico Grau4 - 0
UTC CajamarcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 3
Palmeiras - SP
Sporting Cristal5 - 0
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar1 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 2
Alianza Lima
Sport Huancayo0 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco2 - 2
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 0
CD Universidad Católica
Sporting Cristal2 - 1
Univ Catolica
Cusco FC1 - 0
Sporting CristalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UTC Cajamarca
#14#23#31#41#53#60#70
Sporting Cristal
#11#21#30#44#55#60#70
Universitario De Deportes
Deportivo Garcilaso
AD Tarma
Cienciano
Los Chankas
Ayacucho Futbol Club
Comerciantes Unidos