French Ligue 301:30 ngày 14/03/2026

US Orléans
2 - 1

Paris 13 Atletico
Thống kê
Thống kê trận đấu
US OrléansChỉ sốParis 13 Atletico
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
84Chỉ số 2440
0Chỉ số 31
121Chỉ số 2390
7Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
US Orléans
Sơ đồ 4-4-2128527291021227199
Đội hình xuất phát
F.Faham#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.L.Biwa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sylla#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Marius Le Maitre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Obiang#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Khous#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
M.Diako#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Morel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.DaSilva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Legendre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.E.Khoumisti#25

F.E.Khoumisti#16

F.E.Khoumisti#8
F.E.Khoumisti#23

F.E.Khoumisti#11
Paris 13 Atletico
Sơ đồ 4-4-2145253171526202911
Đội hình xuất phát
G.Sanou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Barry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Poha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Oyongo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sidibé#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Raillot#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Gakpa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Donat#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Lasme#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lasme#27

M.Lasme#21
M.Lasme#23

M.Lasme#22
M.Lasme#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris 13 Atletico2 - 2
US Orléans
Paris 13 Atletico0 - 1
US Orléans
US Orléans3 - 1
Paris 13 Atletico
US Orléans0 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 0
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
Stade Briochin1 - 3
US Orléans
US Orléans1 - 1
FC Rouen
Bresse Péronnas 010 - 3
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
US Orléans
US Orléans2 - 2
Chateauroux
Valenciennes0 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 2
Sochaux
Fleury Merogis U.S.3 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 3
AS Monaco
US Orléans3 - 0
DieppeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 1
Valenciennes
Sochaux1 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 4
Dijon
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 3
Versailles 78
Aubagne1 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico0 - 0
Concarneau
Paris 13 Atletico1 - 0
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Orléans
#12#20#30#40#57#60#70
Paris 13 Atletico
#11#21#30#41#52#60#70
Caen
Quevilly Rouen Métropole