Tunisian Professional League 119:00 ngày 08/03/2026

US Ben Guerdane
0 - 1

Club Africain
Lineup
Đội hình trận đấu
US Ben Guerdane
Sơ đồ 3-5-21233253017151065911
Đội hình xuất phát
R.Gazzeh#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Abderrazzak#33 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
salah harrabi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Oboh#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
wael abdi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
mustapha samb#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mcharek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Bida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

khemais maaouani#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Chachia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
borhane hakimi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
borhane hakimi#0

borhane hakimi#0
borhane hakimi#16
borhane hakimi#23
borhane hakimi#27
borhane hakimi#18

borhane hakimi#14
borhane hakimi#20
borhane hakimi#0
Club Africain
Sơ đồ 4-4-21206301711212731107
Đội hình xuất phát
M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Taoufik cherifi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Ait·Malek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
fahd mohamed saad#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Bouguerra#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Khadraoui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Khadraoui#0
H.Khadraoui#0

H.Khadraoui#33

H.Khadraoui#4
H.Khadraoui#14

H.Khadraoui#16

H.Khadraoui#0
H.Khadraoui#18
H.Khadraoui#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Africain2 - 0
US Ben Guerdane
Club Africain0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 2
Club Africain
US Ben Guerdane1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 1
Club Africain
US Ben Guerdane1 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 1
US Ben GuerdaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
AS Marsa
Olympique de Beja2 - 2
US Ben Guerdane
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
US Ben Guerdane
ES Hamam-Sousse0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
Club Africain5 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien1 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Club Africain
Club Africain3 - 0
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 1
Progres Sakiet Eddaier
Club Africain3 - 1
BS Bouhajla
Olympique de Beja0 - 1
Club AfricainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
US Ben Guerdane
#10#20#30#40#50#60#70
Club Africain
#11#20#30#40#50#60#70
U.S.Monastir
AS Slimane
J.S. Kairouanaise
AS Gabes