Russian First League19:00 ngày 09/03/2026

Shinnik Yaroslavl
1 - 0

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shinnik YaroslavlChỉ sốFC Ufa
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 25
0Chỉ số 221
44Chỉ số 2448
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shinnik Yaroslavl
Sơ đồ 4-1-4-151253624421771864159
Đội hình xuất phát

T.Mitrov#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kosogorov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kotin#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Karpov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kornyushin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Galoyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Gongapshev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Miroshnichenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Lanin#64 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Samoilov#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Stefanovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stefanovich#95

I.Stefanovich#61

I.Stefanovich#5

I.Stefanovich#88

I.Stefanovich#23

I.Stefanovich#17

I.Stefanovich#11

I.Stefanovich#10

I.Stefanovich#27

I.Stefanovich#55

I.Stefanovich#50

I.Stefanovich#4
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-13151455781812228811
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Shlyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Perchenok#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lipovoy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Minatulaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Minatulaev#71

O.Minatulaev#23

O.Minatulaev#17

O.Minatulaev#70

O.Minatulaev#24

O.Minatulaev#19

O.Minatulaev#50

O.Minatulaev#69

O.Minatulaev#15

O.Minatulaev#27

O.Minatulaev#40

O.Minatulaev#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
FC Ufa1 - 0
Shinnik Yaroslavl
FC Ufa0 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl2 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 2
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl3 - 0
FC Ufa
Shinnik Yaroslavl1 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Shinnik YaroslavlĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shinnik Yaroslavl
Rodina Moscow2 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Kyrgyzaltyn Kara-Balta
Shinnik Yaroslavl4 - 0
FK Dordoi Bishkek
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Kokand 19122 - 0
Shinnik Yaroslavl
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl0 - 0
Sokol Saratov
Shinnik Yaroslavl4 - 1
Chayka Peschanokopskoye
Rotor Volgograd3 - 0
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FC Ufa4 - 1
FK Aktobe Lento
Spartak Kostroma2 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 2
Rodina Moscow
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Ufa0 - 1
Irtysh Pavlodar
Arda2 - 1
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 4
Fakel VoronezhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shinnik Yaroslavl
#11#21#30#42#52#60#70
FC Ufa
#10#20#30#41#55#60#70
Ural Yekaterinburg
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow
Arsenal Tula
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk