Russian First League21:00 ngày 06/04/2026

FC Ufa
1 - 1

Torpedo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UfaChỉ sốTorpedo Moscow
1Chỉ số 40
68Chỉ số 23106
4Chỉ số 33
28Chỉ số 2456
2Chỉ số 2214
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 28
0Chỉ số 215
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-131515147242218127111
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khabalov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Perchenok#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mrzljak#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lipovoy#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yakuev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Minatulaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Minatulaev#17

O.Minatulaev#97

O.Minatulaev#55

O.Minatulaev#79

O.Minatulaev#23

O.Minatulaev#96

O.Minatulaev#8

O.Minatulaev#27

O.Minatulaev#50

O.Minatulaev#1

O.Minatulaev#19
Torpedo Moscow
Sơ đồ 4-3-1-225902437766274717109
Đội hình xuất phát

R.Soldatenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Roganovic#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ivankov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Savichev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bagiev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Orekhov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Utkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Berkovskiy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Tsypchenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Shitov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Shitov#11

V.Shitov#7

V.Shitov#74

V.Shitov#99

V.Shitov#8

V.Shitov#86

V.Shitov#79
V.Shitov#20

V.Shitov#97

V.Shitov#84

V.Shitov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
Torpedo Moscow
FC Ufa1 - 1
Torpedo Moscow
FC Ufa0 - 0
Torpedo Moscow
FC Ufa1 - 0
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow2 - 2
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Volga Ulyanovsk
FC Ufa2 - 0
Sokol Saratov
Shinnik Yaroslavl1 - 0
FC Ufa
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FC Ufa4 - 1
FK Aktobe Lento
Spartak Kostroma2 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 2
Rodina Moscow
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Moscow
Torpedo Moscow4 - 1
SKA Khabarovsk
FK Chelyabinsk0 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow3 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
Torpedo Moscow0 - 2
Rodina Moscow
Chernomorets Novorossijsk0 - 2
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow4 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Torpedo Moscow1 - 2
Krylya Sovetov
Volga Ulyanovsk1 - 2
Torpedo Moscow
Spartak Kostroma0 - 1
Torpedo Moscow
Torpedo Moscow0 - 2
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ufa
#11#21#31#44#55#60#70
Torpedo Moscow
#11#20#30#42#58#60#70
Fakel Voronezh
Ural Yekaterinburg
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye