Russian First League21:00 ngày 05/04/2025

Tyumen
1 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
TyumenChỉ sốFC Ufa
88Chỉ số 2378
50Chỉ số 2442
4Chỉ số 34
6Chỉ số 2210
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tyumen
Sơ đồ 4-2-3-11402363085245173410
Đội hình xuất phát
Aleksandr·Dovgal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bezchasnyuk#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Korotkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pechenkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Shavlokhov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Pyatkin#85 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Korotaev#24 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Poroykov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Shitov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Khramtsov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Savinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Savinov#36

A.Savinov#72

A.Savinov#97

A.Savinov#18
A.Savinov#65

A.Savinov#11
A.Savinov#90

A.Savinov#13

A.Savinov#14

A.Savinov#31
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-1144557152788211872
Đội hình xuất phát

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kornyushin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tenyaev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Perchenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Bocherov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Anisimov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Matskharashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gurenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mullin#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mullin#23

K.Mullin#79

K.Mullin#31

K.Mullin#17

K.Mullin#11

K.Mullin#62

K.Mullin#8

K.Mullin#10

K.Mullin#77
K.Mullin#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa2 - 2
Tyumen
FC Ufa1 - 1
Tyumen
Tyumen1 - 0
FC Ufa
FC Ufa3 - 1
Tyumen
FC Ufa2 - 1
Tyumen
Tyumen3 - 1
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tyumen
Tyumen0 - 1
SKA Khabarovsk
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
Tyumen
Tyumen0 - 1
Baltika Kaliningrad
Alania Vladikavkaz0 - 0
Tyumen
Rodina Moscow0 - 1
Tyumen
Dinamo Saint Petersburg1 - 0
Tyumen
Tyumen1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Tyumen2 - 0
Okzhetpes
Tyumen2 - 0
Dynamo Moscow B
Tyumen0 - 1
Korea DPRĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 6
Baltika Kaliningrad
FC Ufa0 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Sibir-M Novosibirsk
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
FC Ufa
FC Sochi5 - 2
FC Ufa
FC Ufa2 - 0
Sokol Saratov
SKA Khabarovsk1 - 0
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tyumen
#11#20#30#44#58#60#70
FC Ufa
#11#21#30#44#56#60#70
Ural Yekaterinburg
Rotor Volgograd
Arsenal Tula
Neftekhimik Nizhnekamsk
Shinnik Yaroslavl
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga