Russian First League18:00 ngày 12/04/2025

FC Ufa
2 - 1

Alania Vladikavkaz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UfaChỉ sốAlania Vladikavkaz
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
29Chỉ số 2436
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2385
3Chỉ số 211
0Chỉ số 81
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ufa
Sơ đồ 3-4-1-2154572741815218811
Đội hình xuất phát

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tenyaev#45 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Perchenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Anisimov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kornyushin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gurenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Bocherov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Matskharashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Lozhkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lozhkin#9

V.Lozhkin#23

V.Lozhkin#79

V.Lozhkin#31

V.Lozhkin#89

V.Lozhkin#77

V.Lozhkin#93

V.Lozhkin#17

V.Lozhkin#48

V.Lozhkin#62

V.Lozhkin#8

V.Lozhkin#10
Alania Vladikavkaz
Sơ đồ 4-2-3-12419124587370927821
Đội hình xuất phát

A.Magomedov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Butaev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kazantsev#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kachmazov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
murat isik#58 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
makar chirkov#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Daurov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zakirov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gogniev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Khugaev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
arthur kozyrev#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
arthur kozyrev#57
arthur kozyrev#87
arthur kozyrev#7
arthur kozyrev#75

arthur kozyrev#23
arthur kozyrev#76

arthur kozyrev#25

arthur kozyrev#95

arthur kozyrev#65
arthur kozyrev#18

arthur kozyrev#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alania Vladikavkaz0 - 0
FC Ufa
Alania Vladikavkaz2 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 3
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 0
FC Ufa
Alania Vladikavkaz0 - 3
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Alania VladikavkazĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Tyumen1 - 1
FC Ufa
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 6
Baltika Kaliningrad
FC Ufa0 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Sibir-M Novosibirsk
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
FC Ufa
FC Sochi5 - 2
FC Ufa
FC Ufa2 - 0
Sokol SaratovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz1 - 2
Shinnik Yaroslavl
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 1
Sokol Saratov
Rodina Moscow4 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz0 - 0
Tyumen
Yenisey Krasnoyarsk1 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz2 - 3
Dynamo Bryansk
Alania Vladikavkaz0 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Baltika Kaliningrad3 - 0
Alania Vladikavkaz
Alania Vladikavkaz0 - 1
Ural YekaterinburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ufa
#12#22#30#41#53#60#70
Alania Vladikavkaz
#11#20#30#41#511#60#70
SKA Khabarovsk
Rotor Volgograd
Arsenal Tula
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
FC Irtysh Omsk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga