Russian First League23:30 ngày 20/04/2025

Rodina Moscow
2 - 0

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodina MoscowChỉ sốFC Ufa
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 229
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
209Chỉ số 23264
0Chỉ số 33
2Chỉ số 214
144Chỉ số 24231
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodina Moscow
Sơ đồ 4-2-3-18826106816557206149
Đội hình xuất phát

A.Sokol#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Meshchaninov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Reyna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ryadno#68 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Koryakin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Krizan#55 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Guèye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kontsevoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Fishchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Barišić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Maksimenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Maksimenko#91

A.Maksimenko#18

A.Maksimenko#73

A.Maksimenko#99

A.Maksimenko#17
A.Maksimenko#5

A.Maksimenko#12

A.Maksimenko#52

A.Maksimenko#77

A.Maksimenko#72

A.Maksimenko#30

A.Maksimenko#1
FC Ufa
Sơ đồ 5-3-2458827151841721115
Đội hình xuất phát

A.Tenyaev#45 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Anisimov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

V.Bocherov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Gurenko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

D.Kornyushin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Perchenok#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

N.Matskharashvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

V.Lozhkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kutin#9

D.Kutin#23

D.Kutin#77

D.Kutin#10

D.Kutin#8

D.Kutin#62

D.Kutin#17

D.Kutin#89

D.Kutin#31

D.Kutin#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa2 - 0
Rodina Moscow
Rodina Moscow2 - 1
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Rodina Moscow
FC Ufa0 - 1
Rodina MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodina Moscow
Sokol Saratov1 - 2
Rodina Moscow
Rodina Moscow3 - 1
FC Sochi
Rotor Volgograd0 - 1
Rodina Moscow
Torpedo Moscow0 - 0
Rodina Moscow
Rodina Moscow4 - 0
Alania Vladikavkaz
Yenisey Krasnoyarsk0 - 0
Rodina Moscow
Rodina Moscow0 - 1
Tyumen
Shinnik Yaroslavl0 - 2
Rodina Moscow
FC Leningradets0 - 0
Rodina Moscow
Navbahor Namangan0 - 5
Rodina MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa2 - 1
Alania Vladikavkaz
Tyumen1 - 1
FC Ufa
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 6
Baltika Kaliningrad
FC Ufa0 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow0 - 0
FC Ufa
Chayka Peschanokopskoye1 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Sibir-M Novosibirsk
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
FC Ufa
FC Sochi5 - 2
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodina Moscow
#12#21#30#40#53#60#70
FC Ufa
#10#20#30#44#55#60#70
Ural Yekaterinburg
SKA Khabarovsk
Arsenal Tula
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FK Kaluga