CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 01/05/2026

Union Espanola
2 - 0

Curico Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union EspanolaChỉ sốCurico Unido
53Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 34
81Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 22
4Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Union Espanola
Sơ đồ 4-1-4-1131843226217720822
Đội hình xuất phát

J.Fierro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aja#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Celis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Molina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Roco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

KevinContreras#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Massri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Vásquez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Wassenne#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Rubio#8 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
A.Nunez#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Nunez#9

A.Nunez#12
A.Nunez#25

A.Nunez#3
A.Nunez#15
A.Nunez#33
A.Nunez#16
Curico Unido
Sơ đồ 4-2-3-122154039194217161713
Đội hình xuất phát

D.Tello#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Oliver#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.P.Gómez#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Colombo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.ormeno#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Riveros#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

benjamin inostroza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bustamante#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Bustamante#25
C.Bustamante#27

C.Bustamante#37
C.Bustamante#23

C.Bustamante#8

C.Bustamante#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Espanola2 - 2
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 3
Curico Unido
Curico Unido0 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Union Espanola
Curico Unido2 - 4
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Curico Unido
Union Espanola2 - 1
Curico Unido
Union Espanola2 - 1
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Espanola
Union Espanola2 - 0
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca1 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 1
Cobreloa
San Marcos de Arica2 - 0
Union Espanola
Union Espanola2 - 1
Puerto Montt
CSD Antofagasta2 - 1
Union Espanola
Union Espanola1 - 2
CD Magallanes
Deportes Recoleta2 - 1
Union Espanola
Union Espanola2 - 0
San Luis Quillota
Colo Colo0 - 0
Union EspanolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Puerto Montt
Deportes Recoleta2 - 2
Curico Unido
Union San Felipe0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz4 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
Rangers Talca
Cobreloa5 - 1
Curico Unido
San Luis Quillota1 - 1
Curico Unido
Colchagua CD1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
CD MagallanesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Espanola
#12#20#30#42#53#60#70
Curico Unido
#10#20#30#44#52#60#70
Santiago Wanderers
Deportes Temuco
Municipal Iquique