CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 26/04/2026

Curico Unido
2 - 1

Puerto Montt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Curico UnidoChỉ sốPuerto Montt
43Chỉ số 2436
1Chỉ số 33
6Chỉ số 214
7Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
92Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Curico Unido
Sơ đồ 4-3-3224015419395177916
Đội hình xuất phát

D.Tello#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Oliver#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Colombo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.d.l.Fuente#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.P.Gómez#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B·Lopez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
benjamin inostroza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Benegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Riveros#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
R.Riveros#23

R.Riveros#1

R.Riveros#8

R.Riveros#21
R.Riveros#25

R.Riveros#13
R.Riveros#27
Puerto Montt
Sơ đồ 4-2-1-32934241523141630911
Đội hình xuất phát

G.Collao#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Gonzalez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.morales#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Riveros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Egana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gabriel castillo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
manuel jose cardenas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.F.Abrigo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
salvador negrete#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
luciano vazquez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Castro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Castro#6
R.Castro#10

R.Castro#13

R.Castro#3

R.Castro#28

R.Castro#8

R.Castro#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Curico Unido0 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt0 - 2
Curico Unido
Puerto Montt2 - 1
Curico Unido
Curico Unido3 - 0
Puerto Montt
Curico Unido0 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 0
Curico Unido
Puerto Montt4 - 1
Curico Unido
Curico Unido2 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 3
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Puerto MonttĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Deportes Recoleta2 - 2
Curico Unido
Union San Felipe0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz4 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
Rangers Talca
Cobreloa5 - 1
Curico Unido
San Luis Quillota1 - 1
Curico Unido
Colchagua CD1 - 1
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
CD Magallanes
Rangers Talca1 - 2
Curico UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puerto Montt
Puerto Montt1 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique0 - 0
Puerto Montt
Puerto Montt0 - 2
Santiago Wanderers
Union Espanola2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
Deportes Santa Cruz
Puerto Montt3 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 2
Puerto Montt
Puerto Montt2 - 0
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco2 - 1
Puerto Montt
Puerto Montt1 - 1
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curico Unido
#12#21#30#41#56#60#70
Puerto Montt
#11#20#30#43#55#60#70
San Marcos de Arica