Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 19/10/2025

Ullensaker/Kisa IL
3 - 6

Tromsdalen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ullensaker/Kisa ILChỉ sốTromsdalen
0Chỉ số 31
74Chỉ số 2439
9Chỉ số 219
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
7Chỉ số 222
2Chỉ số 24
83Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Ullensaker/Kisa IL
322278519721411
Đội hình xuất phát
e.vestby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert aleksanjan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Paulsrud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Silva#14
F.Silva#15
F.Silva#19
F.Silva#18

F.Silva#6
F.Silva#17
F.Silva#12
F.Silva#26
Tromsdalen
40192422563242187
Đội hình xuất phát

M.Tollefsen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak adolfsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mork christian breivik#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eliassen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hafstad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matshansen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.johansen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.laugsand#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Nilsen-Modebe#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Skogvoll#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
MalicSwaleh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
MalicSwaleh#12

MalicSwaleh#9
MalicSwaleh#77

MalicSwaleh#13
MalicSwaleh#17
MalicSwaleh#20
MalicSwaleh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tromsdalen3 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen2 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Tromsdalen3 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL2 - 2
Tromsdalen
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Tromsdalen
Tromsdalen0 - 8
Ullensaker/Kisa IL
Tromsdalen3 - 0
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Kjelsas3 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 4
Honefoss BK
Alta2 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Grorud
Levanger FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Stjordals Blink
Asker0 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromsdalen
Tromsdalen0 - 1
Strommen
Strindheim IL2 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen3 - 2
Rana FK
Follo2 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Eidsvold Turn0 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen5 - 1
Honefoss BK
Levanger FK1 - 3
Tromsdalen
Ulfstind2 - 5
Tromsdalen
Tromsdalen2 - 2
KjelsasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ullensaker/Kisa IL
#13#22#30#40#52#60#70
Tromsdalen
#16#20#30#41#54#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL