Norwegian 2.Divisjon21:30 ngày 12/10/2025

Tromsdalen
0 - 1

Strommen
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromsdalen
84321852224199740
Đội hình xuất phát

E.Skogvoll#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.laugsand#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.johansen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
holm ola jacobsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hafstad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eliassen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mork christian breivik#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak adolfsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Aarflot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
MalicSwaleh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tollefsen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Tollefsen#16
M.Tollefsen#20
M.Tollefsen#31

M.Tollefsen#3
M.Tollefsen#77

M.Tollefsen#13
M.Tollefsen#17
M.Tollefsen#6
Strommen
118843911982247
Đội hình xuất phát

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Somesi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.E.Asvestad#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Paulsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kristiansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Kristiansen#55
H.Kristiansen#5

H.Kristiansen#13
H.Kristiansen#19
H.Kristiansen#14
H.Kristiansen#30
H.Kristiansen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Strommen1 - 0
Tromsdalen
Strommen1 - 0
Tromsdalen
Tromsdalen3 - 2
Strommen
Strommen5 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen5 - 0
Strommen
Strommen0 - 4
Tromsdalen
Tromsdalen0 - 2
Strommen
Strommen1 - 0
Tromsdalen
Tromsdalen3 - 2
Strommen
Strommen1 - 3
TromsdalenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromsdalen
Strindheim IL2 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen3 - 2
Rana FK
Follo2 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen6 - 1
Sandefjord
Eidsvold Turn0 - 1
Tromsdalen
Tromsdalen5 - 1
Honefoss BK
Levanger FK1 - 3
Tromsdalen
Ulfstind2 - 5
Tromsdalen
Tromsdalen2 - 2
Kjelsas
Asker2 - 2
TromsdalenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Strommen7 - 0
Levanger FK
Eidsvold Turn3 - 2
Strommen
Strommen1 - 0
Kjelsas
Asker2 - 2
Strommen
Strommen6 - 0
Alta
Stjordals Blink0 - 1
Strommen
Strommen2 - 2
Odd Grenland
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Strommen2 - 1
Grorud
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
StrommenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromsdalen
#10#20#30#41#50#60#70
Strommen
#11#21#30#41#50#60#70
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL