Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 04/10/2025

Ullensaker/Kisa IL
3 - 4

Honefoss BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ullensaker/Kisa ILChỉ sốHonefoss BK
40Chỉ số 2339
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2427
8Chỉ số 216
8Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ullensaker/Kisa IL
2297451232721118
Đội hình xuất phát
Albert aleksanjan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Paulsrud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Brage·Naustdal#14
Brage·Naustdal#3
Brage·Naustdal#19
Brage·Naustdal#18

Brage·Naustdal#6
Brage·Naustdal#17
Brage·Naustdal#12
Brage·Naustdal#26
Honefoss BK
326682942019151411
Đội hình xuất phát
l.rydje#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jonatanbyttingsvik#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.H.Aalberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Elvevold#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander groven#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.S.Holte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin olimb#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil overby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jon oya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.augustranders#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.F.Ringberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.F.Ringberg#13
S.F.Ringberg#17
S.F.Ringberg#1
S.F.Ringberg#46
S.F.Ringberg#18
S.F.Ringberg#16
S.F.Ringberg#24
S.F.Ringberg#22
S.F.Ringberg#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Honefoss BK0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL4 - 1
Honefoss BK
Ullensaker/Kisa IL5 - 0
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 0
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL0 - 1
Honefoss BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Alta2 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Grorud
Levanger FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Stjordals Blink
Asker0 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Strindheim IL0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Rana FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honefoss BK
Honefoss BK3 - 1
Follo
Rana FK1 - 0
Honefoss BK
Honefoss BK1 - 1
Grorud
Tromsdalen5 - 1
Honefoss BK
Honefoss BK8 - 1
Strindheim IL
Honefoss BK2 - 3
Lillestrom
Honefoss BK2 - 2
Eidsvold Turn
Alta2 - 0
Honefoss BK
Honefoss BK3 - 0
Raufoss IL
Honefoss BK2 - 0
Levanger FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ullensaker/Kisa IL
#13#20#30#43#58#60#70
Honefoss BK
#14#22#30#41#52#60#70
Kjelsas
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL