CECAFA Tusker Challenge Cup20:15 ngày 28/11/2011

Somalia
0 - 4

Uganda
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rwanda | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Zimbabwe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tanzania | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Djibouti | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burundi | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Uganda | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zanzibar | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Somalia | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malawi | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Sudan | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Kenya | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Ethiopia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Somalia
#10#20#30#40#50#60#70
Uganda
#14#20#30#40#50#60#70
Rwanda
Zimbabwe
Tanzania
Djibouti
Burundi
Zanzibar
Malawi
Sudan
Kenya
Ethiopia