Italian Serie A21:00 ngày 14/12/2025

Udinese
1 - 0

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốNapoli
86Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 226
36Chỉ số 2448
1Chỉ số 30
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-240312728592483213109
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Piotrowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Nicolo Bertola#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#2

K.Davis#19

K.Davis#29

K.Davis#7

K.Davis#17

K.Davis#4

K.Davis#38

K.Davis#77

K.Davis#1

K.Davis#93

K.Davis#16

K.Davis#18

K.Davis#6

K.Davis#90
Napoli
Sơ đồ 3-4-33231134222083771970
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Spinazzola#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Neres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Lang#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#26

N.Lang#21

N.Lang#17

N.Lang#30

N.Lang#35

N.Lang#27

N.Lang#68

N.Lang#3

N.Lang#25

N.Lang#14

N.Lang#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli1 - 1
Udinese
Udinese1 - 3
Napoli
Udinese1 - 1
Napoli
Napoli4 - 1
Udinese
Udinese1 - 1
Napoli
Napoli3 - 2
Udinese
Napoli2 - 1
Udinese
Udinese0 - 4
Napoli
Napoli5 - 1
Udinese
Udinese1 - 2
NapoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Udinese1 - 2
Genoa
Juventus2 - 0
Udinese
Parma0 - 2
Udinese
Udinese0 - 3
Bologna
Udinese6 - 2
ND Primorje
AS Roma2 - 0
Udinese
Udinese1 - 0
Atalanta
Juventus3 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Lecce
Cremonese1 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Benfica2 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Juventus
Napoli1 - 1
Cagliari
AS Roma0 - 1
Napoli
Napoli2 - 0
Qarabag
Napoli3 - 1
Atalanta
Bologna2 - 0
Napoli
Napoli0 - 0
Eintracht Frankfurt
Napoli0 - 0
Como
Lecce0 - 1
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#20#30#41#51#60#70
Napoli
#10#20#30#40#53#60#70
Inter Milan
AC Milan
Sassuolo
Torino
Lazio
Pisa
Hellas Verona
Fiorentina