Italian Serie A00:00 ngày 09/12/2025

Udinese
1 - 2

Genoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốGenoa
6Chỉ số 22
9Chỉ số 225
0Chỉ số 81
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
50Chỉ số 2422
1Chỉ số 30
93Chỉ số 2376
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-240132728592483233109
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nicolo Bertola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Piotrowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Zemura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#17

K.Davis#29

K.Davis#19

K.Davis#2

K.Davis#15

K.Davis#7

K.Davis#31

K.Davis#4

K.Davis#38

K.Davis#77

K.Davis#93

K.Davis#16

K.Davis#90

K.Davis#6

K.Davis#18
Genoa
Sơ đồ 3-5-2127342215177323929
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marcandalli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Otoa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Cuffy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Masini#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.M.Caricol#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Vitinha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Colombo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colombo#70

L.Colombo#18

L.Colombo#23

L.Colombo#30

L.Colombo#21

L.Colombo#77

L.Colombo#40

L.Colombo#42

L.Colombo#35

L.Colombo#10

L.Colombo#14

L.Colombo#20

L.Colombo#39

L.Colombo#8

L.Colombo#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genoa1 - 0
Udinese
Udinese0 - 2
Genoa
Genoa2 - 0
Udinese
Udinese2 - 2
Genoa
Genoa0 - 0
Udinese
Udinese0 - 0
Genoa
Genoa1 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Genoa
Udinese2 - 2
Genoa
Genoa1 - 3
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Juventus2 - 0
Udinese
Parma0 - 2
Udinese
Udinese0 - 3
Bologna
Udinese6 - 2
ND Primorje
AS Roma2 - 0
Udinese
Udinese1 - 0
Atalanta
Juventus3 - 1
Udinese
Udinese3 - 2
Lecce
Cremonese1 - 1
Udinese
Udinese1 - 1
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Atalanta4 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Hellas Verona
Cagliari3 - 3
Genoa
Genoa2 - 2
Fiorentina
Sassuolo1 - 2
Genoa
Genoa0 - 2
Cremonese
Torino2 - 1
Genoa
Genoa0 - 0
Parma
Napoli2 - 1
Genoa
Genoa0 - 3
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#20#30#41#56#60#70
Genoa
#12#21#30#40#52#60#70
Inter Milan
AC Milan
Como
Pisa