Italian Serie A18:30 ngày 26/10/2025

Torino
2 - 1

Genoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
TorinoChỉ sốGenoa
128Chỉ số 2380
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 228
53Chỉ số 2437
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Torino
Sơ đồ 3-4-1-2161132316223234101918
Đội hình xuất phát

A.Paleari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tameze#61 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pedersen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Asllani#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Biraghi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Vlašić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

C.Adams#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Simeone#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Simeone#44

G.Simeone#7

G.Simeone#21

G.Simeone#66

G.Simeone#8

G.Simeone#6

G.Simeone#91

G.Simeone#20

G.Simeone#5

G.Simeone#26

G.Simeone#92

G.Simeone#71

G.Simeone#99
Genoa
Sơ đồ 3-4-2-11205221532737717221
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sabelli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ostigard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Cuffy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Masini#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Thorsby#2 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Jeff·Ekhator#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeff·Ekhator#3

Jeff·Ekhator#30

Jeff·Ekhator#23

Jeff·Ekhator#29

Jeff·Ekhator#70

Jeff·Ekhator#18

Jeff·Ekhator#40

Jeff·Ekhator#11

Jeff·Ekhator#10

Jeff·Ekhator#9

Jeff·Ekhator#76

Jeff·Ekhator#39

Jeff·Ekhator#31

Jeff·Ekhator#34

Jeff·Ekhator#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino1 - 1
Genoa
Genoa0 - 0
Torino
Genoa0 - 0
Torino
Torino1 - 0
Genoa
Genoa1 - 0
Torino
Torino3 - 2
Genoa
Torino0 - 0
Genoa
Genoa1 - 2
Torino
Torino3 - 0
Genoa
Torino1 - 1
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Torino1 - 0
Napoli
Lazio3 - 3
Torino
Parma2 - 1
Torino
Torino1 - 0
Pisa
Torino0 - 3
Atalanta
AS Roma0 - 1
Torino
Torino0 - 0
Fiorentina
Inter Milan5 - 0
Torino
Torino1 - 0
Modena
Valencia CF3 - 0
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Genoa0 - 0
Parma
Napoli2 - 1
Genoa
Genoa0 - 3
Lazio
Genoa3 - 1
Empoli
Bologna2 - 1
Genoa
Como1 - 1
Genoa
Genoa0 - 1
Juventus
Genoa0 - 0
Lecce
Genoa3 - 0
Vicenza
Stade Rennais FC2 - 2
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torino
#12#20#30#42#59#60#70
Genoa
#11#21#30#42#51#60#70
AC Milan
Udinese
Cremonese
Sassuolo
Cagliari
Hellas Verona