Italian Serie A01:45 ngày 30/09/2025

Genoa
0 - 3

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
GenoaChỉ sốLazio
12Chỉ số 223
6Chỉ số 20
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2372
5Chỉ số 31
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Genoa
Sơ đồ 4-2-3-1115522373327717929
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cuffy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ostigard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.M.Caricol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Masini#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vitinha#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Colombo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colombo#40

L.Colombo#21

L.Colombo#30

L.Colombo#70

L.Colombo#23

L.Colombo#27

L.Colombo#18

L.Colombo#11

L.Colombo#76

L.Colombo#34

L.Colombo#2

L.Colombo#8

L.Colombo#39

L.Colombo#31

L.Colombo#20
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-1947734133322622191011
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Cataldi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Bašić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cancellieri#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#17

T.Castellanos#18

T.Castellanos#9

T.Castellanos#25

T.Castellanos#66

T.Castellanos#14

T.Castellanos#35

T.Castellanos#23

T.Castellanos#55

T.Castellanos#71

T.Castellanos#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genoa0 - 2
Lazio
Lazio3 - 0
Genoa
Genoa0 - 1
Lazio
Lazio1 - 0
Genoa
Lazio0 - 1
Genoa
Genoa4 - 1
Lazio
Genoa1 - 4
Lazio
Lazio3 - 1
Genoa
Lazio4 - 3
Genoa
Genoa1 - 1
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Genoa3 - 1
Empoli
Bologna2 - 1
Genoa
Como1 - 1
Genoa
Genoa0 - 1
Juventus
Genoa0 - 0
Lecce
Genoa3 - 0
Vicenza
Stade Rennais FC2 - 2
Genoa
Villarreal CF1 - 3
Genoa
Genoa3 - 2
Mantova
Bologna1 - 3
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio0 - 1
AS Roma
Sassuolo1 - 0
Lazio
Lazio4 - 0
Hellas Verona
Como2 - 0
Lazio
Lazio2 - 0
Atromitos Athens
Burnley0 - 1
Lazio
Galatasaray2 - 2
Lazio
Fenerbahce1 - 0
Lazio
Avellino0 - 1
Lazio
Lazio0 - 1
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Genoa
#10#20#30#45#56#60#70
Lazio
#13#22#30#41#50#60#70
Napoli
Inter Milan
AC Milan
Udinese
Cremonese
Atalanta
Torino
Cagliari
Parma
Pisa
Fiorentina