Italian Serie A17:30 ngày 05/10/2025

Udinese
1 - 1

Cagliari
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốCagliari
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 22
63Chỉ số 2413
124Chỉ số 2347
19Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-29022728592481411109
Đội hình xuất phát

R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Goglichidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Zanoli#59 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Piotrowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#18

K.Davis#33

K.Davis#6

K.Davis#41

K.Davis#16

K.Davis#93

K.Davis#77

K.Davis#38

K.Davis#4

K.Davis#7

K.Davis#19

K.Davis#32

K.Davis#13

K.Davis#15
Cagliari
Sơ đồ 3-5-213226332141690172994
Đội hình xuất phát

E.Caprile#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Pedro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Mina#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Obert#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Palestra#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Deiola#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Prati#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Folorunsho#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Felici#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Borrelli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Esposito#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Esposito#18

S.Esposito#21

S.Esposito#24

S.Esposito#3

S.Esposito#9

S.Esposito#6

S.Esposito#77

S.Esposito#4

S.Esposito#30

S.Esposito#34

S.Esposito#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cagliari1 - 2
Udinese
Udinese2 - 0
Cagliari
Udinese1 - 1
Cagliari
Udinese1 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 0
Udinese
Udinese5 - 1
Cagliari
Cagliari0 - 4
Udinese
Udinese0 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 1
Udinese
Cagliari0 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Sassuolo3 - 1
Udinese
Udinese2 - 1
Palermo
Udinese0 - 3
AC Milan
Pisa0 - 1
Udinese
Inter Milan1 - 2
Udinese
Udinese1 - 1
Hellas Verona
Udinese2 - 0
Carrarese
SV Werder Bremen1 - 2
Udinese
SV Werder Bremen0 - 1
Udinese
FC Twente Enschede0 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Cagliari0 - 2
Inter Milan
Cagliari4 - 1
Frosinone
Lecce1 - 2
Cagliari
Cagliari2 - 0
Parma
Napoli1 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 1
Fiorentina
Cagliari1 - 1
ACD Virtus Entella
Racing Santander1 - 1
Cagliari
Racing Santander1 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 0
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#20#30#41#57#60#70
Cagliari
#11#21#30#42#52#60#70
AS Roma
Bologna
Juventus
Como
Cremonese
Atalanta
Torino
Lazio
Genoa