Tunisian Professional League 120:00 ngày 19/01/2026

U.S.Monastir
2 - 1

Esperance Sportive de Tunis
Thống kê
Thống kê trận đấu
U.S.MonastirChỉ sốEsperance Sportive de Tunis
5Chỉ số 22
3Chỉ số 214
6Chỉ số 34
1Chỉ số 40
27Chỉ số 2433
3Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
32Chỉ số 2326
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
U.S.Monastir
Sơ đồ 4-2-3-12213352531569231028
Đội hình xuất phát

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Azzouz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Miladi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Herch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
ousmane diane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Abdelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.ElDjebali#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Harzi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Esperance Sportive de Tunis
Sơ đồ 4-2-3-1322362720331431101319
Đội hình xuất phát

B.B.Said#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Keita#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H. Jelassi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K·Guenichi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A. B. Hamida#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ghaith·Ouahabi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Ogbelu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Jbeli#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y·Sasse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jack diarra#13 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Achraf Jabri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Achraf Jabri#1

Achraf Jabri#25
Achraf Jabri#35
Achraf Jabri#12

Achraf Jabri#17
Achraf Jabri#24

Achraf Jabri#29

Achraf Jabri#7

Achraf Jabri#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 1
Esperance Sportive de Tunis
U.S.Monastir1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 2
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
Stade tunisien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
Union Ksour Essef
U.S.Monastir1 - 0
CS.Hammam-Lif
AS Slimane1 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
J.S. Kairouanaise
Etoile Metlaoui2 - 2
U.S.Monastir
AS Gabes1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
US Ben Guerdane
JS kabylie2 - 1
U.S.Monastir
Club Africain2 - 1
U.S.MonastirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 1
AS Gabes
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
US Ben Guerdane
Petro Atletico de Luanda1 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
Stade Malien
Club Africain0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 0
Rahimo FC
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Esperance Sportive de TunisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
U.S.Monastir
#12#21#31#46#55#60#70
Esperance Sportive de Tunis
#11#21#30#44#52#60#70
Etoile Sahel
AS Marsa
Olympique de Beja