Tunisian Professional League 120:00 ngày 23/11/2025

AS Slimane
1 - 2

U.S.Monastir
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS SlimaneChỉ sốU.S.Monastir
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
74Chỉ số 2387
33Chỉ số 2471
3Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2110
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Slimane
29216173110267127
Đội hình xuất phát
houssem touati#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kebba sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amine mesbah#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
russel patrick ngankou mbarga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghassen maatougui#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oussama hichri#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Haddad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yacine kassah el#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack diarra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aziz mohamed nsibi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
babacar diarra#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
babacar diarra#19
babacar diarra#11
babacar diarra#3
babacar diarra#13
babacar diarra#24
babacar diarra#14
babacar diarra#22
U.S.Monastir
252228627192151035
Đội hình xuất phát

R.Chikhaoui#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hallaoui#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ousmane diane#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nassim douihech#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mehdi ganouni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ghorbel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ali#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Herch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zeguei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zeguei#7
N.Zeguei#9

N.Zeguei#8
N.Zeguei#13
N.Zeguei#11
N.Zeguei#24
N.Zeguei#35
N.Zeguei#29
N.Zeguei#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
U.S.Monastir3 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir1 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 2
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
U.S.Monastir
AS Slimane1 - 2
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Slimane
AS Gabes1 - 1
AS Slimane
AS Slimane0 - 1
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 1
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien2 - 0
AS Slimane
AS Slimane0 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis1 - 3
AS Slimane
AS Slimane0 - 2
Etoile Sahel
AS Marsa1 - 0
AS Slimane
AS Slimane1 - 0
Olympique de BejaĐối chiếu
Phong độ gần đây của U.S.Monastir
U.S.Monastir2 - 0
J.S. Kairouanaise
Etoile Metlaoui2 - 2
U.S.Monastir
AS Gabes1 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 0
US Ben Guerdane
JS kabylie2 - 1
U.S.Monastir
Club Africain2 - 1
U.S.Monastir
U.S.Monastir0 - 3
JS kabylie
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
U.S.Monastir3 - 1
East End LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Slimane
#11#20#30#43#51#60#70
U.S.Monastir
#12#21#30#42#55#60#70
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis