Kenyan Premier League20:15 ngày 14/04/2026

Tusker
1 - 0

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốGor Mahia
99Chỉ số 23121
48Chỉ số 2465
1Chỉ số 33
1Chỉ số 224
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Gor Mahia0 - 0
Tusker
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Tusker0 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Tusker
Gor Mahia0 - 2
Tusker
Tusker0 - 0
Gor Mahia
Tusker1 - 1
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker1 - 0
Kariobangi Sharks
Kenya Police FC1 - 0
Tusker
AFC Leopards1 - 0
Tusker
Tusker2 - 0
Kakamega Homeboyz
Bidco United0 - 2
Tusker
Kariobangi Sharks1 - 2
Tusker
Tusker1 - 0
Muranga
Shabana FC1 - 0
Tusker
Mathare United3 - 1
Tusker
Tusker1 - 1
Posta RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Kariobangi Sharks
Gor Mahia2 - 1
Shabana FC
Ulinzi Stars Nakuru1 - 3
Gor Mahia
Posta Rangers1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Mathare United
Gor Mahia3 - 0
KCB SC
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Sofapaka FC
Bidco United1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia3 - 0
Mara Sugar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#11#21#30#41#54#60#70
Gor Mahia
#10#20#30#43#55#60#70
Bandari
Nairobi United