Kenyan Premier League20:00 ngày 19/01/2025

Tusker
2 - 1

Gor Mahia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốGor Mahia
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2468
4Chỉ số 229
3Chỉ số 23
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
92Chỉ số 23137
1Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Tusker0 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Tusker
Gor Mahia0 - 2
Tusker
Tusker0 - 0
Gor Mahia
Tusker1 - 1
Gor Mahia
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 2
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker1 - 0
Bandari
Shabana FC2 - 1
Tusker
Posta Rangers1 - 3
Tusker
Tusker2 - 1
Bidco United
AFC Leopards4 - 1
Tusker
Tusker2 - 0
Mathare United
Muranga1 - 3
Tusker
Tusker2 - 1
Mara Sugar FC
Nairobi Star City0 - 1
Tusker
KCB SC3 - 2
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Airtel Kitara FC
Gor Mahia1 - 0
Kariobangi Sharks
Gor Mahia3 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Kenya Police FC1 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Shabana FC
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
FC Talanta2 - 3
Gor Mahia
Mara Sugar FC0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Kakamega Homeboyz
Bandari2 - 0
Gor MahiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#12#20#30#41#53#60#70
Gor Mahia
#11#20#30#40#53#60#70
Sofapaka FC