Kenyan Premier League20:15 ngày 03/04/2026

Kenya Police FC
1 - 0

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kenya Police FCChỉ sốTusker
2Chỉ số 33
74Chỉ số 2377
6Chỉ số 26
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2464
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tusker1 - 2
Kenya Police FC
Tusker0 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 1
Tusker
Kenya Police FC0 - 1
Tusker
Tusker1 - 0
Kenya Police FC
Tusker1 - 0
Kenya Police FC
Kenya Police FC3 - 0
Tusker
Tusker1 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC1 - 2
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya Police FC
Kenya Police FC2 - 1
KCB SC
Posta Rangers2 - 0
Kenya Police FC
TBM Health Club1 - 4
Kenya Police FC
Sofapaka FC0 - 2
Kenya Police FC
Kenya Police FC0 - 0
Ulinzi Stars Nakuru1 - 1
Kenya Police FC
Kenya Police FC0 - 0
Bandari
Kenya Police FC1 - 1
Bidco United
Bandari1 - 0
Kenya Police FC
Mara Sugar FC0 - 1
Kenya Police FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
AFC Leopards1 - 0
Tusker
Tusker2 - 0
Kakamega Homeboyz
Bidco United0 - 2
Tusker
Kariobangi Sharks1 - 2
Tusker
Tusker1 - 0
Muranga
Shabana FC1 - 0
Tusker
Mathare United3 - 1
Tusker
Tusker1 - 1
Posta Rangers
KCB SC1 - 2
Tusker
Tusker1 - 2
BandariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya Police FC
#11#20#30#42#56#60#70
Tusker
#10#20#30#43#56#60#70
Gor Mahia
Nairobi United