German 3.Liga00:30 ngày 25/08/2025

Waldhof Mannheim
2 - 0

FC Viktoria Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waldhof MannheimChỉ sốFC Viktoria Köln
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
4Chỉ số 31
89Chỉ số 23129
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 228
46Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-1-2-1-21242115222102827329
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rieckmann#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Karbstein#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Voelcke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Ferati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Michel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Diakhaby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
K.Okpala#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Lohkemper#20

F.Lohkemper#13
F.Lohkemper#35

F.Lohkemper#30

F.Lohkemper#6

F.Lohkemper#14

F.Lohkemper#7

F.Lohkemper#8

F.Lohkemper#18
FC Viktoria Köln
Sơ đồ 3-4-2-1126187583310309
Đội hình xuất phát

Dudu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Dietz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Eisenhuth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.kloss#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Handle#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Munst#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Engelhardt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Sticker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Otto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Tonye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Lobinger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Lobinger#23

L.Lobinger#21

L.Lobinger#11

L.Lobinger#19

L.Lobinger#27

L.Lobinger#22

L.Lobinger#29
L.Lobinger#14
L.Lobinger#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Köln1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 2
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 4
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 1
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim0 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 3
Waldhof Mannheim
FC Viktoria Köln1 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 3
Al Hilal
Hansa Rostock1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
SC Verl
Waldhof Mannheim2 - 2
Emmen
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Waldhof Mannheim
Metalist 1925 Kharkiv0 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 3
VfL Bochum 1848
VfR Mannheim2 - 2
Waldhof Mannheim
Arminia Bielefeld1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim1 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln1 - 3
SC Paderborn 07
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
Schweinfurt 05 FC
Preußen Münster1 - 1
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln0 - 3
VVV Venlo
FC Viktoria Köln6 - 5
FSV Frankfurt
FC Viktoria Köln1 - 1
Bonner
SV Sandhausen0 - 4
FC Viktoria Köln
FC Viktoria Köln2 - 0
Hannover 96 Am
VfL Osnabrück2 - 0
FC Viktoria KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waldhof Mannheim
#12#22#30#44#54#60#70
FC Viktoria Köln
#10#20#30#41#52#60#70
MSV Duisburg
Energie Cottbus
VfB Stuttgart II
Rot-Weiss Essen
SV Wehen Wiesbaden
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
FC Ingolstadt
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg
Alemannia Aachen
SSV Ulm 1846
Havelse