South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 18/01/2025

Lamontville Golden Arrows
1 - 1

TS Galaxy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lamontville Golden ArrowsChỉ sốTS Galaxy
52Chỉ số 2548
119Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
7Chỉ số 215
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2457
2Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamontville Golden Arrows
Sơ đồ 4-1-4-11425353023381211147
Đội hình xuất phát

I.Watenga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Junior·Theron#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Shitolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Mantshiyane#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cele#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Dube#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S. Mthanti#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Ndwandwe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Sibiya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.VanRooi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Malinga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Malinga#16

K.Malinga#41

K.Malinga#6

K.Malinga#27

K.Malinga#31

K.Malinga#9
K.Malinga#37

K.Malinga#34
K.Malinga#44
TS Galaxy
Sơ đồ 4-2-3-1162352538282191117
Đội hình xuất phát

E.I.Tape#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Munyai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Kabini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Ndamane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Letsoenyo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mbunjana#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Mgaga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sebelebele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zajmović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S. Mahlangu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Letsoalo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Letsoalo#20
V.Letsoalo#45

V.Letsoalo#32

V.Letsoalo#15

V.Letsoalo#40

V.Letsoalo#10

V.Letsoalo#27

V.Letsoalo#35

V.Letsoalo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamontville Golden Arrows1 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy3 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 2
TS Galaxy
TS Galaxy4 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 0
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy2 - 2
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows3 - 0
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 1
TS GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamontville Golden Arrows
Kaizer Chiefs0 - 1
Lamontville Golden Arrows
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Polokwane City FC
Lamontville Golden Arrows0 - 1
Richards Bay
Lamontville Golden Arrows3 - 2
Cape Town City FC
Bloemfontein Celtic2 - 3
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Supersport United
Chippa United2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns5 - 0
Lamontville Golden Arrows
Sekhukhune United2 - 0
Lamontville Golden ArrowsĐối chiếu
Phong độ gần đây của TS Galaxy
TS Galaxy0 - 0
Magesi
Bloemfontein Celtic1 - 3
TS Galaxy
TS Galaxy1 - 1
Kaizer Chiefs
TS Galaxy1 - 0
AmaZulu
Polokwane City FC1 - 1
TS Galaxy
Sekhukhune United1 - 3
TS Galaxy
Stellenbosch FC1 - 1
TS Galaxy
TS Galaxy0 - 1
Magesi
TS Galaxy0 - 2
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC1 - 1
TS GalaxyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamontville Golden Arrows
#11#21#30#43#59#60#70
TS Galaxy
#11#21#30#43#53#60#70