Ireland First Division01:45 ngày 21/06/2025

Dundalk
1 - 1

Treaty United
Thống kê
Thống kê trận đấu
DundalkChỉ sốTreaty United
7Chỉ số 24
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2434
9Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
111Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dundalk
Sơ đồ 3-4-31512156871691026
Đội hình xuất phát

E.Minogue#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sean mchale#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Mulligan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Groome#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Horgan#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ebbe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Gaxha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
shane tracey#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
shane tracey#0
shane tracey#0

shane tracey#17
shane tracey#19

shane tracey#18
shane tracey#21
shane tracey#24
shane tracey#23
shane tracey#20
Treaty United
Sơ đồ 3-4-312033125823492530
Đội hình xuất phát

C.Chambers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.O'Connor#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Martin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Kozlowski#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Devitt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Conroy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Boevi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.O'Sullivan#34 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mahdy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Walsh#25 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
scott murphy#30 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

scott murphy#13
scott murphy#16

scott murphy#3
scott murphy#24
scott murphy#26

scott murphy#28

scott murphy#6

scott murphy#10
scott murphy#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dundalk | 16 | 11 | 5 | 0 | 38 |
| 2 | Cobh Ramblers | 16 | 10 | 2 | 4 | 32 |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 10 | 1 | 5 | 31 |
| 4 | Treaty United | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 5 | Wexford | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 6 | Kerry FC | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 7 | UC Dublin | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Finn Harps | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Longford Town | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 10 | Athlone Town | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Treaty United1 - 1
Dundalk
Dundalk2 - 2
Treaty United
Treaty United0 - 0
DundalkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dundalk
Dundalk1 - 1
UC Dublin
Wexford2 - 3
Dundalk
Dundalk2 - 0
Kerry FC
Cobh Ramblers1 - 2
Dundalk
Dundalk2 - 2
Bray Wanderers
Athlone Town0 - 0
Dundalk
Longford Town0 - 3
Dundalk
Dundalk1 - 1
Finn Harps
Treaty United1 - 1
Dundalk
Dundalk1 - 0
Cobh RamblersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Treaty United
Treaty United2 - 1
Bray Wanderers
Cobh Ramblers2 - 1
Treaty United
Treaty United5 - 1
Longford Town
Treaty United4 - 0
UC Dublin
Kerry FC1 - 0
Treaty United
Finn Harps0 - 2
Treaty United
Treaty United1 - 0
Athlone Town
Wexford2 - 0
Treaty United
Treaty United1 - 1
Dundalk
Bray Wanderers2 - 1
Treaty UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dundalk
#11#20#30#41#57#60#70
Treaty United
#11#20#30#41#54#60#70